🕒 Thời gian đọc: 5 phút
Mục lục
Tổng quan về bơm màng Sandpiper S1FB3P2PPUS000
Tổng quan về bơm màng Sandpiper S1FB3P2PPUS000
Bơm màng khí nén Sandpiper model S1FB3P2PPUS000 là một thiết bị công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau. Sản phẩm này có đường kính ống dẫn (ID) 1 inch, thân bơm làm từ nhựa polypropylene (PP), và màng bơm chế tạo bằng vật liệu PTFE.
- Đường kính ống: ID: 25 mm
- Mục đích sử dụng: Dùng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền hóa học cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Sản phẩm phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp khác nhau.
- Vật liệu thân bơm: Nhựa polypropylene (PP) giúp tăng cường sự ổn định cơ khí, đồng thời giảm trọng lượng so với các vật liệu kim loại truyền thống.
- Màng bơm: Được làm từ PTFE cung cấp khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và độ bền hóa học cao. Màng này cũng có tính chất không dính giúp dễ dàng vận chuyển nhiều dạng lưu chất khác nhau mà ít gặp vấn đề về tắc nghẽn.
Lưu lượng, cột áp và công suất của S1FB3P2PPUS000
Lưu lượng, cột áp và công suất của S1FB3P2PPUS000
Bơm màng khí nén Sandpiper model S1FB3P2PPUS000 có lưu lượng tối đa là 200 lit/phút. Lưu lượng này cho phép bơm hoạt động hiệu quả trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, từ xử lý hóa chất đến chế biến thực phẩm và nước thải.
Cột áp của S1FB3P2PPUS000 đạt tới 68 mét (m), cung cấp khả năng đẩy mạnh mẽ cho các hệ thống có độ cao lớn hoặc cần vận chuyển lưu chất với mật độ khác nhau. Cột áp này đảm bảo hiệu suất ổn định và đáng tin cậy trong nhiều môi trường làm việc.
Áp lực hoạt động tối đa của bơm là 8,6 Bar (bar), cho phép nó duy trì công suất cao khi vận hành ở các điều kiện khác nhau. Điều này giúp tăng cường độ bền và hiệu quả lâu dài của thiết bị trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Lưu lượng tối đa: 200 lit/phút
- Cột áp đạt tới: 68 mét (m)
- Mức áp lực hoạt động tối đa: 8,6 Bar (bar)
Vật liệu cấu tạo của S1FB3P2PPUS000
Vật liệu cấu tạo của S1FB3P2PPUS000
Thân bơm Sandpiper model S1FB3P2PPUS000 được làm từ polypropylene (PP), một vật liệu có độ bền cao, chống ăn mòn và nhẹ. Polypropylene cung cấp khả năng chịu nhiệt tốt cùng với tính linh hoạt trong việc gia công.
- Màng: Được chế tạo bằng PTFE hoặc Santoprene, đảm bảo sự ổn định hóa học tuyệt vời và độ bền cơ lý cao. Màng này giúp ngăn chặn tràn chất lỏng khi bơm vận hành ở áp suất khác nhau.
- Bóng khí: Được làm từ vật liệu PTFE có khả năng chịu mài mòn tốt, chống ăn mòn hóa học và nhiệt độ cao. Bóng giúp tăng hiệu quả hoạt động của máy móc trong môi trường khắc nghiệt.
- Ghế đỡ màng: Cũng được chế tạo bằng chất liệu PTFE để đảm bảo sự ổn định và kéo dài tuổi thọ sử dụng, đồng thời giảm thiểu ma sát khi các bộ phận chuyển động tiếp xúc với nhau.
Kết nối của bơm S1FB3P2PPUS000
Kết nối của bơm S1FB3P2PPUS000
Bơm màng khí nén Sandpiper model S1FB3P2PPUS000 được trang bị kết nối vào ra 1″ ANSI Flange và PN10 DIN Flange. Kết cấu này đảm bảo khả năng liên kết linh hoạt với các hệ thống đường ống công nghiệp khác nhau.
- Kết nối ANSI FLANGE:
- Dạng kết nối tiêu chuẩn cho áp suất và lưu lượng trung bình, phù hợp trong nhiều ứng dụng hóa chất nặng nề.
- Pn10 DIN Flange:
- Một lựa chọn khác cung cấp khả năng tương thích rộng rãi với các hệ thống đường ống tiêu chuẩn châu Âu, đảm bảo độ bền và hiệu suất cao trong môi trường khắc nghiệt.
-
Bơm S1FB3P2PPUS000 có thể dễ dàng lắp đặt vào mạng lưới công nghiệp hiện tại nhờ sự linh hoạt của các kết nối này. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí bảo trì, đồng thời tăng cường khả năng vận hành liên tục.
Ứng dụng của bơm màng Sandpiper S1FB3P2PPUS000
Bơm Màng Khí Nén Sandpiper Model S1FB3P2PPUS000
Model bơm màng khí nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000 là một thiết bị quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt khi cần chuyển dịch chất lỏng hoặc chất rắn dạng sệt mà không yêu cầu áp lực cao. Bơm này hoạt động dựa trên nguyên lý bơm màng khí nén, sử dụng luồng khí để tạo ra các chu kỳ hút và đẩy.
Thiết kế của S1FB3P2PPUS000 đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy với độ bền cao. Nó được làm từ vật liệu chống ăn mòn như thép không gỉ hoặc nhựa chịu hóa chất, phù hợp cho nhiều môi trường hoạt động khác nhau.
- Đặc điểm kỹ thuật:
- – Lưu lượng: 30 lít/phút
- – Áp suất đầu ra tối đa: 6 bar (87 psi)
- – Nhiệt độ làm việc từ -29°C đến +154°C (-20°F to +310°F)
- Ứng dụng:
- – Chuyển chất lỏng và bột trong ngành công nghiệp thực phẩm
- – Bơm hóa chất ăn mòn cao cho các ứng dụng dầu khí, lọc nước thải.
- – Sử dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm do khả năng không gây ô nhiễm sản phẩm cuối cùng.
FAQ
Tại sao bơm màng Sandpiper S1FB3P2PPUS000 có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt?
Bơm màng khí nén Sandpiper model S1FB3P2PPUS000 được thiết kế để vận hành trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm cả những môi trường đòi hỏi độ bền hóa học cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Sản phẩm này có thể hoạt động hiệu quả trong điều kiện khắc nghiệt nhờ vật liệu thân bơm làm từ nhựa polypropylene (PP) và màng bơm chế tạo bằng PTFE.
Lưu lượng tối đa của bơm S1FB3P2PPUS000 là bao nhiêu?
Bơm màng khí nén Sandpiper model S1FB3P2PPUS000 có lưu lượng tối đa là 200 lit/phút, cho phép nó hoạt động hiệu quả trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Có thể kết nối bơm S1FB3P2PPUS000 với các hệ thống đường ống nào?
Bơm màng khí nén Sandpiper model S1FB3P2PPUS000 được trang bị kết nối vào ra 1″ ANSI Flange và PN10 DIN Flange, đảm bảo khả năng liên kết linh hoạt với các hệ thống đường ống công nghiệp khác nhau.
Nên sử dụng bơm màng Sandpiper S1FB3P2PPUS000 trong trường hợp nào?
Model bơm màng khí nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000 là một thiết bị quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt khi cần chuyển dịch chất lỏng hoặc chất rắn dạng sệt mà không yêu cầu áp lực cao. Bơm này hoạt động dựa trên nguyên lý bơm màng khí nén, sử dụng luồng khí để tạo ra các chu kỳ hút và đẩy.