🕒 Thời gian đọc: 6 phút
Mục lục
-
Tổng quan về Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000
-
Thông số kỹ thuật của Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000
-
Vật liệu cấu tạo của Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000
-
Kết nối của Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000
-
Ứng dụng của Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000
-
Những yếu tố cần xem xét khi lựa chọn Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000
Tổng quan về Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000
Tổng quan về Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000
Bơm màng khí nén Sandpiper Model S1FB3P2PPUS000 là một sản phẩm chất lượng cao, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu chuyển dịch các loại hóa chất và vật liệu khó xử lý trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Sản phẩm này nổi bật với khả năng hoạt động bền bỉ cùng hiệu suất ổn định.
- Khả năng chịu mài mòn cao: Bơm S1FB3P2PPUS000 được làm từ vật liệu chống ăn mòn, giúp tăng tuổi thọ sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.
- Tính linh hoạt đa dạng hóa chất: Sản phẩm có khả năng xử lý nhiều loại hóa chất khác nhau mà không cần điều chỉnh cấu trúc bơm cơ bản. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn hoàn hảo để ứng dụng trong các quy trình công nghiệp phức tạp.
- Không yêu cầu bảo dưỡng thường xuyên: Thiết kế của Sandpiper S1FB3P2PPUS000 giảm thiểu nhu cầu bảo trì, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành lâu dài.
Thông số kỹ thuật của Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000
Thông số kỹ thuật của Bơm Màng Khí Nén Sandpiper Model S1FB3P2PPUS000
Bơm màng khí nén Sandpiper model S1FB3P2PPUS000 có lưu lượng 200 lit/phút, cột áp lên đến 68 mét nước và hoạt động ở mức áp suất tối đa là 8.6 Bar.
- Lưu lượng: Bơm màng khí nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000 có lưu lượng chảy đạt tới 200 lit/phút, giúp đáp ứng nhu cầu vận chuyển chất lỏng một cách hiệu quả và liên tục trong các hệ thống công nghiệp.
- Cột áp: Với cột áp tối đa là 68 mét nước (mH2O), bơm này có khả năng tạo ra lực đẩy mạnh mẽ để vận chuyển chất lỏng qua khoảng cách dài và vượt qua các điểm cao.
- Áp suất: Bơm hoạt động ở mức áp suất tối đa là 8.6 Bar, đảm bảo hiệu quả trong việc bù đắp cho sự mất mát năng lượng do ma sát hoặc cản trở khi vận chuyển chất lỏng qua đường dẫn dài.
Các thông số kỹ thuật này giúp Sandpiper S1FB3P2PPUS000 phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, từ xử lý nước thải đến sản xuất hóa chất và dầu mỏ. Công ty TNHH Kỹ Thuật Thương Mại Và Dịch Vụ Đức Đạt cung cấp dịch vụ bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo hiệu suất tối ưu của bơm.
Vật liệu cấu tạo của Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000
Vật liệu cấu tạo của Bơm Màng Khí Nén Sandpiper Model S1FB3P2PPUS000
Bơm màng khí nén Sandpiper Model S1FB3P2PPUS000 được chế tác từ các vật liệu chất lượng cao nhằm đảm bảo độ bền và hiệu suất hoạt động tối ưu. Vỏ bơm làm bằng polypropylene (PP) giúp chống ăn mòn hóa học, chịu nhiệt tốt và nhẹ nhàng trong quá trình vận hành.
Màng của bơm được chế tạo từ vật liệu PTFE hoặc Santoprene tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể về môi trường hoạt động. Màng PTFE cung cấp khả năng chống ăn mòn hóa học tuyệt vời, còn Santoprene mang lại độ linh hoạt và tuổi thọ cao trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng như van kiểm tra và các ống dẫn được làm từ thép không gỉ hoặc vật liệu nhựa chịu mài mòn để đảm bảo hiệu suất lâu dài. Các chi tiết kim loại khác, bao gồm trục rotor và cánh quạt, thường sử dụng hợp kim kẽm đúc chắc chắn.
Kết nối của Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000
Kết nối của Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000
Bơm màng khí nén Sandpiper Model S1FB3P2PPUS000 được thiết kế với kết nối vào ra 1″ ANSI Flange và PN10 DIN Flange. Kết cấu này đảm bảo khả năng tương thích cao trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
- Kết nối vào: Bơm sử dụng van điều khiển khí nén để kết hợp với hệ thống phân phối áp suất, thường là 1″ ANSI Flange hoặc PN10 DIN Flange. Van này đảm bảo rằng luồng không bị gián đoạn và hoạt động ổn định.
- Kết nối ra: Kết cấu bơm màng khí nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000 cũng được trang bị kết nối ống dẫn ra với kích thước tương tự. Điều này cho phép dễ dàng tích hợp vào hệ thống truyền tải chất lỏng hiện có.
- Thông số kỹ thuật:
- Kích cỡ van: DN25 (1″)
- Mã chuẩn DIN Flange: PN 10
- Tiêu chuẩn ANSI Flange Class 150 LB, RF Face
Ứng dụng của Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000
Ứng dụng của Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000
Bơm màng khí nén Sandpiper Model S1FB3P2PPUS000 được thiết kế để xử lý các chất lỏng có tính ăn mòn cao và độc hại. Các ứng dụng chính bao gồm:
- Hóa chất axit: Bơm này thích hợp cho việc chuyển vận hóa học như H2CO3 (axit cacbonic), HCI (hiđro clorua), HNO3 (nito sunfuric) và H2SO4 (sunfit).
- Hóa chất bazơ: Bơm màng khí nén Sandpiper Model S1FB3P2PPUS000 cũng có thể xử lý các hóa chất như NaOH (hiđroxit natric), KOH (hiđroxit kali) mà không làm hỏng cấu trúc bơm.
- Chất lỏng độc hại: Bơm này được sử dụng trong ngành công nghiệp dược phẩm và thực phẩm để xử lý các chất có tính ăn mòn cao, đảm bảo an toàn cho môi trường hoạt động.
Bên cạnh đó, bơm Sandpiper Model S1FB3P2PPUS000 còn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác như công nghiệp hóa dầu và khai thác khoáng sản nhờ khả năng vận chuyển chất lỏng có độ nhớt cao mà không gây hư hại cho thiết bị.
Những yếu tố cần xem xét khi lựa chọn Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000
Những yếu tố cần xem xét khi lựa chọn Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000
Khi quyết định mua bơm màng khí nén Model S1FB3P2PPUS000 của hãng Sandpiper, cần xem xét một số yếu tố kỹ thuật quan trọng để đảm bảo lựa chọn phù hợp với yêu cầu vận hành và môi trường làm việc cụ thể.
- Lưu lượng: Lưu lượng là thông số phản ánh khả năng truyền tải chất lỏng của bơm trong đơn vị thời gian. Đối với Model S1FB3P2PPUS000, lưu lượng cần được xác định dựa trên yêu cầu vận hành cụ thể.
- Áp suất: Áp lực đầu ra là yếu tố quan trọng quyết định khả năng truyền tải chất lỏng lên độ cao và qua các đường ống có cản trở. Cần xem xét áp suất làm việc tối đa mà bơm màng khí nén này có thể chịu đựng.
- Vật liệu cấu tạo: Chất lượng vật liệu chế tác đóng vai trò quan trọng trong khả năng chống ăn mòn và độ bền của thiết bị. Đối với Model S1FB3P2PPUS000, cần lựa chọn loại thép không gỉ hoặc nhựa phù hợp để đảm bảo tương thích hóa học tốt nhất.
Thông tin liên hệ
🏢 Công ty TNHH kỹ thuật thương mại và dịch vụ Đức Đạt
📍 LK 08-07 Khu FLC Số 24, Ngõ 64 Phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
📞 Sale Engineer: Mrs. Lương – 0975 288 258
🌐 Website: ducdatco.com
FAQ
Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000 có thể xử lý loại hóa chất nào?
Bơm màng khí nén Sandpiper Model S1FB3P2PPUS000 được thiết kế để xử lý các chất lỏng có tính ăn mòn cao và độc hại, bao gồm cả axit và bazơ.
Nếu tôi đang tìm kiếm một bơm màng khí nén cho ứng dụng hóa dầu, liệu Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000 phù hợp không?
Bơm màng khí nén Sandpiper Model S1FB3P2PPUS000 có thể được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa dầu để xử lý các chất lỏng có độ nhớt cao mà không gây hư hại cho thiết bị.
Liệu Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000 cần bảo dưỡng thường xuyên hay không?
Bơm màng khí nén Sandpiper Model S1FB3P2PPUS000 được thiết kế để giảm thiểu nhu cầu bảo trì, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành lâu dài.
Liệu Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S1FB3P2PPUS000 có thể kết nối với hệ thống phân phối áp suất của tôi không?
Bơm màng khí nén Sandpiper Model S1FB3P2PPUS000 được thiết kế để kết hợp với hệ thống phân phối áp suất, thường là 1″ ANSI Flange hoặc PN10 DIN Flange.